Bản dịch của từ 䡨 trong tiếng Việt
䡨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
䡨 (Động từ)
【chái】
01
Nối các xe lại với nhau như xếp xe thành hàng (nhớ câu: “Chái xe nối dài như sợi dây”)
连车。
Ví dụ
02
Lùi xe vào trong nhà (như lùi xe vào sân)
退车于堂下。
Ví dụ
03
Bịt kín, chặn lại (như dùng vật để bịt lỗ hổng)
塞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 𨏜, 𨏇
- Hình thái radical:
- ⿱,差,車
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一丨一丿一丨一一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叉
诧
䒲
衩
汊
差
仛
㛳
㣾
姹
䓭
𠇔
祡
䓱
㾹
喍
豺
㑪
柴
儕
犲
侪
㥲
吟
㸧
荶
夤
垠
珢
寅
龂
䖐
泿
䓄
輇
軞
輖
轟
軲
䡜
䡷
輲
轏
䡔
輞
輻
燐
窺
擗
橜
錈
䦣
燊
㯙
䚡
翯
橛
霎
