Bản dịch của từ 䡩 trong tiếng Việt
䡩
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kēng | ㄎㄥ | N/A | N/A | N/A |
䡩 (Từ tượng thanh)
【kēng】
01
Âm thanh va chạm của xe hoặc đá lớn (như tiếng lạch cạch của xe ngựa), cũng chỉ thanh ngang phía sau xe ngựa.
车声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kēng】【ㄎㄥ】【KHINH】
- Các biến thể:
- 軫
- Hình thái radical:
- ⿰,車,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨一丨丨乚一一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愲
牯
尳
詁
皼
𠔌
鹘
㚉
轂
夃
瞽
㼋
堠
㤧
鲎
䪷
鱟
㰯
逅
郈
䫺
侯
後
候
㰯
䱏
敨
飳
妵
蘣
䚵
㼥
㪗
紏
斢
黈
㪛
駗
轸
畛
疹
裖
軫
診
眕
䀼
姫
䪴
阬
铿
鍞
吭
殸
銵
坑
坈
䡰
硜
誙
揁
轓
䡐
輈
輐
軱
軘
輡
輿
䡠
䡫
輧
䡗
趨
璵
燨
䏄
鴾
檴
簓
䫍
䕤
簖
䯻
𠆙
