Bản dịch của từ 䡭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiū
01

〔~~〕xưa dùng để chỉ loại xe ba thùng dùng chở lúa khi thu hoạch (giúp nhớ: 'tu' như 'túi' chở lúa).

〔~~䡜〕古代收获麦子时载麦用的一种三箱车。

Ví dụ
䡭
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Hình thái radical:
⿰,車,羞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶丿一一丨一丿乚丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép