Bản dịch của từ 䡮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōng

ㄗㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

zōng
01

Dấu vết bánh xe (như dấu bánh xe lăn trên đường, dễ nhớ như từ 'tung' trong tiếng Việt tượng trưng cho vết tích)

同“𨌰”。《集韻•鍾韻》:“𨌰,《説文》:‘車跡也。’或作䡮。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䡮
Bính âm:
【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TUNG】
Các biến thể:
蹤, 𨌰
Hình thái radical:
⿰,車,從
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丿丨丿丶丿丶丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép