Bản dịch của từ 䡰 trong tiếng Việt
䡰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kēng | ㄎㄥ | N/A | N/A | N/A |
䡰 (Tính từ)
【kēng】
01
Chắc chắn, bền bỉ như bánh xe kiên cố (giống như trục bánh xe bền vững).
车坚。《説文•車部》:“䡰,車堅也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kēng】【ㄎㄥ】【KHENG】
- Các biến thể:
- 𨋔, 𨍵, 轂, 䡠
- Hình thái radical:
- ⿱,殸,車
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一乚丨一丿丿乚乚丶一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摼
硜
鏗
硻
劥
誙
牼
坑
殸
揁
妔
硁
硻
馉
焸
扢
䍍
䮩
夃
糓
谷
榖
䅽
羖
𠑹
䡃
轖
轜
䡵
軸
轡
輠
軿
轈
䡜
䡂
䡶
㩨
藙
豴
繢
禲
𠐥
鵊
嚢
㬨
鏅
藠
燾
