Bản dịch của từ 䡳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xe cộ, giống như chiếc xe kéo trong làng

车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Các vật liên quan đến bánh xe, như bánh xe của xe cộ

轮子之类的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䡳
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丨丨一一一丿丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép