Bản dịch của từ 䡴 trong tiếng Việt
䡴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
䡴 (Danh từ)
【chōng】
01
Xe chiến tranh cổ đại dùng để phá thành, nhớ câu 'sung sướng phá thành' để dễ nhớ (cũng viết là“衝”)。
古代冲城陷阵的战车。也作“衝”。《說文·車部》:“䡴,陷敶車也。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cột đá khắc kinh Phật hoặc chú, giống như cột 'sung' linh thiêng trong chùa.
同“幢(chuáng)”。一种刻有佛号或经咒的石柱。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
- Các biến thể:
- 衝
- Hình thái radical:
- ⿰,車,童
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨丶一丶丿一丨乚一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翀
徸
充
憧
涌
摏
㳘
蹖
艟
𠑽
沖
憃
爿
床
幢
朣
䃥
牀
䚒
䭚
噇
喠
㡖
橦
轤
䡹
䡪
䡙
転
軌
輁
輳
䡱
軬
輻
軓
櫍
贊
鏏
颤
髋
藮
㘑
䕫
籁
䮟
䫟
願
