Bản dịch của từ 䡵 trong tiếng Việt
䡵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䡵 (Danh từ)
【suì】
01
Chữ phồn thể của '𫟦', chỉ 'đồ trang trí trên xe ngựa' (như hoa văn, họa tiết trang trí trên xe ngựa thời xưa)
“𫟦”的繁体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【HỘI】
- Các biến thể:
- 𨍨
- Hình thái radical:
- ⿰,車,遂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨丶丿一丿乚丿丿丿丶丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岁
穟
隧
穗
繸
燧
䉌
䍁
㴚
遂
䆳
䠔
轚
輓
䡻
輸
輍
輶
轁
轂
轀
轗
轖
軓
䳡
闞
颿
䜍
臘
䱣
㦣
瀚
㯿
䪚
鵼
鶃
