Bản dịch của từ 䡷 trong tiếng Việt
䡷
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
䡷 (Từ tượng thanh)
【kǎi】
01
Âm thanh xe cộ vang vọng như tiếng ‘khải khải’ trên đường phố (giống tiếng xe chạy rầm rập).
车声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
- Các biến thể:
- 𨍰
- Hình thái radical:
- ⿰,車,蓋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨丨一一丨一丨一乚丶丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烗
勓
㗆
鎎
欬
忾
炌
欯
愒
愾
濭
䫦
轒
䡹
䡄
軱
轡
䡸
軖
䡘
輴
䡩
轎
轔
䚫
鐕
瀲
醶
蘫
竷
䱯
矍
蠑
䮤
壣
㶐
