Bản dịch của từ 䡹 trong tiếng Việt
䡹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
䡹 (Danh từ)
【zhì】
01
Cái phần thấp ở phía sau của xe ngựa (giống như phần đuôi xe, dễ nhớ như 'trật bánh xe').
同“轾”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRẬT】
- Các biến thể:
- 輊
- Hình thái radical:
- ⿰,車,𤴡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨一丨丶乚丨乚一丨一乚丶丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱨
㗌
秲
滞
炙
眰
柣
騭
剬
䰴
誌
擿
軓
輦
轛
軏
軮
轗
䡑
䡠
䡉
輝
軭
軸
糱
鑛
䍎
飋
䭢
襷
襴
巓
鷩
躒
瓗
𠑩
