Bản dịch của từ 䡺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ , chỉ phần cuối của trục xe (giúp nhớ: 'hoán' như 'hoán đổi' trục xe để xe chạy trơn tru)

同“轊”。

Ví dụ
䡺
Bính âm:
【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
𨎥
Hình thái radical:
⿰,車,慧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一一一丨一一一丨乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép