Bản dịch của từ 䡻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

mín
01

Giống như chữ , chỉ phần bạt che, mái che phía trước xe ngựa hoặc xe ngựa kéo; cũng chỉ phần cao phía trước của xe ngựa hoặc xe ngựa kéo (như mái hiên che nắng mưa trên xe)

同“䡑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䡻
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【HIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,臱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丨乚一一一丶丶乚丿乚丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép