Bản dịch của từ 䡼 trong tiếng Việt
䡼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䡼 (Danh từ)
【】
01
Cái khung bên hông và trước xe ngựa, bánh xe (giúp nhớ: 'khoán' như khung xe khoan chắc)
同“軨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄎㄨㄢˇ】【KHOÁN】
- Các biến thể:
- 軨
- Hình thái radical:
- ⿰,車,霝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨一丨乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醽
羚
凌
苓
䴒
䄥
零
祾
彾
跉
竛
蛉
轒
轌
轥
轖
䡢
轛
輏
輟
䡬
輬
軑
輵
䴫
䂎
襻
靅
䲐
灞
醽
讙
齴
囓
齶
鱫
