Bản dịch của từ 䡾 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

niè
01

〔~~〕cao vút, cao chót vót như đống hàng trên xe kéo (giúp nhớ: 'niệt' cao như 'nhiệt' nóng bức trên cao).

〔~~〕高竦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䡾
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
𨏾, 轙
Hình thái radical:
⿰,車,獻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨一乚丿一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép