Bản dịch của từ 䢁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

(chữ giản thể) bánh xe mòn (giúp nhớ: 'động' như bánh xe quay động mòn dần)

“𨊸”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䢁
Bính âm:
【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
𨊸
Hình thái radical:
⿰,车,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚丨一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép