Bản dịch của từ 䢄 trong tiếng Việt
䢄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䢄 (Danh từ)
【】
01
Cây gai dầu (麻), một loại cây thân thảo dùng để làm vải, nhớ câu 'hỉ như cây gai dầu' để dễ nhớ.
同“枲”。《集韻•止韻》:“枲,《説文》:‘麻也。’籀作䢄”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄒㄧˋ】【HỈ】
- Các biến thể:
- 枲
- Hình thái radical:
- ⿰,枲,𣓀,⿱,辝,林
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶丨乚一丶一丶丿一一丨一丨丿丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪪
铣
洗
鈢
蟢
徙
杫
鉩
葸
纚
鳃
銑
瓕
歖
鰓
壐
囍
璽
喜
屣
憘
辥
辟
辝
辫
辣
辦
辨
辩
辤
辯
辭
辬
䬝
鯾
䜗
鰅
鏷
孀
骧
䌦
斆
爐
鬐
壦
