Bản dịch của từ 䢇 trong tiếng Việt
䢇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
䢇 (Tính từ)
【】
01
Giống như “䢆”, chỉ người con kém hơn cha, như con sâu làm rầu nồi canh; người vô dụng, kém cỏi; tính cách hèn hạ, bận rộn lung tung, không có thời gian rảnh, lộn xộn, hỗn độn, đủ thứ lặt vặt.
同“䢆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
