Bản dịch của từ 䢈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chén
01

Cùng nghĩa với “” – chỉ ngày đầu tháng âm lịch khi mặt trăng và mặt trời giao hội (ngày mùng một âm lịch). (Dễ nhớ: “thần” như “thời điểm thần kỳ” của tháng mới bắt đầu)

同“辰”。日月交会,即月朔日。

Ví dụ
䢈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,辰,會
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一乚丿丶丿丶一丨乚丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép