Bản dịch của từ 䢔 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Đi lại chồng chéo, xen kẽ nhau (như những bước chân đi sát nhau, liên tiếp)

行相及。《説文•辵部》:“䢔,遝也。”《玉篇•辵部》:“䢔,䢔遝,行相及也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䢔
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
Hình thái radical:
⿺,辶,合
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép