ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䢗
Bảng phân tích âm vị 䢗
Qū
Cùng nghĩa với chữ “迴” (quay lại, vòng lại như vòng quay xe đạp).
同“迴”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa chưa rõ ràng, chưa được xác định cụ thể.
义未详。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép