Bản dịch của từ 䢙 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bài

ㄅㄞˋN/AN/AN/A

(Động từ)

bài
01

Giống chữ “bại”, nghĩa là làm hỏng, phá hoại (như thịt bị hỏng gọi là thịt bại).

同“敗”,毀壞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tan tác, tản mác, chạy tán loạn.

散走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䢙
Bính âm:
【bài】【ㄅㄞˋ】【BẠI】
Các biến thể:
𠟻, 敗
Hình thái radical:
⿺,辶,貝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép