Bản dịch của từ 䢧 trong tiếng Việt
䢧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䢧 (Động từ)
【liào】
01
Đi tới, tiến về phía trước (như đi trên đường đời)
往。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,翏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐐
㡻
䍡
䎆
窷
炓
廖
镣
㶫
尥
钌
尦
㐭
癛
㨆
撛
箖
廩
亃
菻
檩
䫰
凛
凜
䲵
㾡
闋
硞
碻
阙
埆
闕
皵
燩
㹱
䧿
迻
远
䢏
辽
遜
遌
遠
遟
遹
遄
遑
迎
頖
箩
㬐
漸
誩
𠎄
𠎕
䃈
嫨
蜤
滻
璈
