Bản dịch của từ 䢨 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

cōng
01

Đi chậm rãi, thong thả như bước chân nhẹ nhàng (giống như đi từng bước chậm để không vội vàng).

同“𢔩”。步緩。《集韻•鍾韻》:“𢔩,步緩也。或作䢨。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䢨
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TUNG】
Các biến thể:
蹝, 𢔩
Hình thái radical:
⿺,辶,從
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丿丶丿丶丨一丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép