Bản dịch của từ 䢪 trong tiếng Việt
䢪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄑㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
䢪 (Danh từ)
【】
01
Cái xe trượt trên tuyết hoặc bùn, giống như chiếc xe kéo trượt nhẹ nhàng (giúp nhớ: 'kiều' nghe gần giống 'kéo' để vận chuyển).
同“橇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄑㄧㄠ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 橇
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,喬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丿丶丨乚一丨乚丨乚一丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铂
愽
䭦
謈
㑟
萡
䗚
㬍
袯
馞
簙
鮊
㧘
伜
倅
啐
疩
綷
翆
䆊
膵
䔴
啛
椊
烄
徺
繳
䀊
蹻
鉸
搅
脚
䁶
摷
劋
鱎
砮
胬
弩
努
伮
撍
𠄋
榩
炶
𠄃
葥
𠀼
黚
拑
䨿
䖍
䅾
達
辶
遤
迎
遏
遼
迢
造
追
邏
迈
遁
墥
貏
潣
撊
𠏚
駞
嵹
篂
魨
䈘
㦉
翨
