Bản dịch của từ 䢭 trong tiếng Việt
䢭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䢭 (Động từ)
【yàn】
01
Che phủ, che chắn (như tấm màn che nắng mưa)
遮~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Di chuyển, dời chỗ (như chuyển nhà, đổi vị trí)
移。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dáng đi, hình thái khi di chuyển (như dáng bước đi)
行貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
