Bản dịch của từ 䢭 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

yàn
01

Che phủ, che chắn (như tấm màn che nắng mưa)

遮~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Di chuyển, dời chỗ (như chuyển nhà, đổi vị trí)

移。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dáng đi, hình thái khi di chuyển (như dáng bước đi)

行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䢭
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Hình thái radical:
⿺,辶,羨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丨一丶丶丶丿乚丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép