ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䢲
Bảng phân tích âm vị 䢲
Yuè
Đi không dừng lại, tiến thẳng tới (như nước chảy không ngừng)
行不住。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép