Bản dịch của từ 䢻 trong tiếng Việt
䢻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䢻 (Danh từ)
【chén】
01
Tên một địa danh (ví dụ như huyện Trần trong lịch sử Trung Quốc).
地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Hình thái radical:
- ⿰,臣,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丨乚乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谌
䤟
薼
霃
尘
陳
辰
䣅
敶
麎
沉
晨
䀆
㴆
枃
慬
䗯
㨷
劤
觐
㻸
盡
荩
䫴
覃
繵
镡
談
壇
坛
婒
嘾
曇
郯
埮
罎
䣕
郴
䢶
郁
䣁
郣
附
䧦
䧗
䦿
陯
䢴
详
炙
居
迲
拙
㸬
㭎
披
咄
剆
茂
刮
