Bản dịch của từ 䣀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

guī
01

〔Lục Quy〕Tên một ngọn núi (giúp nhớ: Quy như con rùa nằm trên núi)

〔陆~〕山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䣀
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,危,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丿乚乚乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép