Bản dịch của từ 䣅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chén
01

Tên một nước cổ, tương ứng vùng Hà Nam ngày nay (dễ nhớ như 'Trần' là tên họ phổ biến, cũng là tên nước xưa).

古国名。

Ví dụ
02

Họ Trần, một họ phổ biến trong tiếng Việt (giúp liên tưởng dễ dàng).

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䣅
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Hình thái radical:
⿰,辰,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一乚丿丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép