Bản dịch của từ 䣆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xíng
01

Tên một xã ở huyện Cao Mị (Gaomi) – nhớ như tên một vùng quê quen thuộc trong tiếng Việt.

乡名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䣆
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,巠,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚乚乚一丨一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép