Bản dịch của từ 䣈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄏㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

hàng
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ con hẻm, ngõ nhỏ quen thuộc trong phố phường Việt Nam (như hẻm nhỏ quanh nhà).

同“巷”。《五音集韻•絳韻》:“䣈,《説文》鄰道。”《字集補•邑部》:“䣈,《集韻》古巷字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䣈
Bính âm:
【hàng】【ㄏㄤˋ】【HÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,邑,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丨一乚丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép