Bản dịch của từ 䣉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ phiên âm đọc là 'sab' dùng trong tiếng Hàn.

〈韩国释义〉读音sab,音译字。

Ví dụ
02

Tên gọi của nô bộc trong các văn bản cổ Hàn Quốc.

〈韩国释义〉古文書所見奴婢名也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên gọi của một loại chó trong văn hóa Hàn Quốc xưa.

〈韩国释义〉犬名也。

Ví dụ
䣉
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【SÁT】
Hình thái radical:
⿱,沙,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丿丶丿丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép