Bản dịch của từ 䣊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

dǎng
01

Tên một địa danh cổ, giống như 'đảng' trong từ 'đảng phái' (nhớ dễ vì đồng âm với 'đảng' trong chính trị).

古地名。

Ví dụ
䣊
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
䣣, 𨜂, 黨
Hình thái radical:
⿰,尚,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿丨乚丨乚一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép