Bản dịch của từ 䣌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cung điện, nơi ở của hoàng tử hoặc quý tộc (giống như 'điện' trong tiếng Việt)

同“邸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䣌
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,底,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿乚一乚一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép