Bản dịch của từ 䣓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên nước Lịch trong lịch sử Trung Hoa (giúp nhớ như từ 'lịch sử').

戎国名。

Ví dụ
02

Tên một huyện (giúp nhớ như địa danh trong địa lý).

县名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Lịch (giúp nhớ như họ người Việt có nguồn gốc Hán).

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䣓
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿰,鬲,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丶丿一丨乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép