Bản dịch của từ 䣕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên một huyện xưa ở tỉnh Tứ Xuyên, gần thành phố Nghi Tân (宜宾市), như câu chuyện lịch sử về vùng đất này.

〔存䣕〕也作“𨚲䣕”。汉县名,在今四川省宜宾市。《説文•邑部》:“䣕,存䣕,犍為縣。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䣕
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép