Bản dịch của từ 䣤 trong tiếng Việt
䣤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
䣤 (Danh từ)
【】
01
Tên một làng ở tỉnh Sơn Tây ngày nay (giúp nhớ qua từ 'vãng lai' - đi qua, liên tưởng đến làng xưa)
同“𨟠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,矍,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丨乚一一一丿丨丶一一一丨一乚丶乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滘
獥
窌
觉
挍
嘦
校
悎
醮
窖
䪒
较
䞷
繘
䙠
趹
訣
氒
泬
爵
䡈
㓸
㵐
鐍
䢴
附
邻
邺
郑
䧄
䧪
邼
隫
陈
隩
䣗
䨶
鷛
灗
鷩
䮴
䥭
鑆
讉
奱
䳸
鷕
鱉
