Bản dịch của từ 䣥 trong tiếng Việt
䣥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
䣥 (Danh từ)
【bǐ】
01
Tên một loại rượu cổ, dễ nhớ như 'bì rượu' để liên tưởng đến vị ngon của rượu.
酒名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỴ】
- Các biến thể:
- 𨟵
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,匕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丿乚一一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇷
秕
笔
䃾
肶
筆
㻶
舭
㪏
彼
俾
娝
枈
峚
䌏
㦄
㵥
冪
嘧
榓
㳴
幎
䛉
冖
醳
酻
醑
酿
䣵
酴
酷
醠
醮
酺
醸
醃
尮
珀
怘
恞
罘
䖞
𠂷
垤
䒰
㼊
柿
後
