Bản dịch của từ 䣫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

[~𨟾] một loại đậu lên men sữa, giống như đậu hũ thối nhưng có vị chua đặc trưng (giúp nhớ: ly như 'lý' sữa đậu nành lên men)

[~𨟾]乳腐名。

Ví dụ
䣫
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Các biến thể:
𨟾, 𨠃
Hình thái radical:
⿰,酉,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép