ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䣭
Bảng phân tích âm vị 䣭
N/A
Giống như chữ “猷” (dùng để chỉ kế hoạch, ý đồ), dễ nhớ vì cùng nét với 猷
同“猷”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giống như chữ “酞” (một hợp chất hữu cơ), dễ nhớ vì liên quan đến hóa học
同“酞”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép