Bản dịch của từ 䣰 trong tiếng Việt
䣰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
䣰 (Động từ)
【jù】
01
Cùng góp tiền (như khi tổ chức tiệc chung) – nhớ câu “cự tiền cùng nhau” để dễ nhớ.
同“醵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 醵
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,巨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丿乚一一一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拠
怐
䶙
豦
貗
䈮
钜
㜘
苣
㬬
乬
句
院
噮
㥐
衏
褑
㐾
禐
愿
傆
䭴
䅈
裫
醠
䤂
醑
䤃
䤁
醸
醤
酋
酓
醜
䤋
䣸
涾
涵
竟
晛
掳
埲
㐢
赾
廊
谓
䆟
㿡
