Bản dịch của từ 䣱 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống như '', nghĩa là say rượu quá mức hoặc nổi nóng khi say (nhớ câu 'hự hự say rượu như người say').

同“酗”。《説文•酉部》:“䣱,醉醟也。从酉,句聲。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䣱
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép