Bản dịch của từ 䣲 trong tiếng Việt
䣲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䣲 (Động từ)
【】
01
Giống chữ “𨠒”, chỉ việc hâm nóng rượu qua đêm, hoặc dùng chung để chỉ rượu, bán mua đồ uống có cồn; trong phương ngữ còn có nghĩa là đổi màu, quần áo sờn cũ, hoặc tình trạng xấu đi (như quần áo hoán màu, hư hỏng)
同“𨠒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
