Bản dịch của từ 䣼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

liáng
01

Loại đồ uống cổ xưa, pha trộn tinh bột, mát lạnh như nước giải khát ngày hè (giúp nhớ: lương thực + mát lạnh)

古代的一种饮料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䣼
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丶一丨乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép