Bản dịch của từ 䤂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

méi
01

Giống như chữ '' (men), dùng trong hóa học và lên men

同“酶”。

Ví dụ
02

Tên khác của giấm, dễ nhớ như 'môi' chua chua trong món ăn Việt

醋的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䤂
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一一丨丨一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép