Bản dịch của từ 䤋 trong tiếng Việt
䤋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
䤋 (Tính từ)
【yù】
01
Mặt vàng vọt, như người ốm yếu; cũng có nghĩa là cắt tai (thường là tai trái của kẻ thua trận để đếm số người giết được).
脸色发黄的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【VỤ】
- Các biến thể:
- 聝
- Hình thái radical:
- ⿰,酋,或
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丨乚丿乚一一一丨乚一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬎
䂸
㖪
馘
幗
囻
囯
掴
䆐
聝
簂
㕵
鵒
蜮
硲
鋊
鱊
䮇
肀
魊
㽣
矞
㚜
淢
䣿
醆
䤙
酘
醱
䤊
酚
醘
醼
釂
酢
醸
墩
撮
歔
䯵
輖
諏
奫
噅
䦂
犙
樫
㘀
