Bản dịch của từ 䤙 trong tiếng Việt
䤙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䤙 (Danh từ)
【lì】
01
[~~]a. Dư lượng phô mai. b. Phô mai.
[~~]a.酪渣。b.酪。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 𨣰
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,蠡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丿乚一一乚乚一丿乚丿丿丿丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壢
珕
唎
㤡
䔁
䍥
㱹
蜧
䰜
躒
慄
㑦
酬
酒
酙
酹
䤈
醗
醯
酾
醁
醕
酘
䤉
䄥
癴
𠆠
囖
鱹
爧
驨
豔
鼺
麢
䠱
䯀
