Bản dịch của từ 䤥 trong tiếng Việt
䤥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
䤥 (Danh từ)
【guǐ】
01
Cái cuốc, loại dụng cụ dùng để xới đất, giống như cái xẻng nhỏ giúp nông dân làm đất dễ dàng hơn (nhớ đến tiếng Việt “cuốc đất” để liên tưởng).
锸一类的起土工具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sắt có ánh sáng bóng loáng, như sắt được đánh bóng sáng đẹp (liên tưởng đến kim loại sáng bóng trong đồ dùng nhà bếp).
有光泽的铁。
Ví dụ
