Bản dịch của từ 䤨 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cắt, chẻ mạnh như chẻ củi (giúp nhớ: 'phất' như phất tay chém mạnh).

同“劈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chặt đứt, cắt ngang (như cắt đứt dây thừng).

截断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chém, đốn (hành động dùng dao rìu).

砍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Phân tích kỹ lưỡng, bóc tách từng phần (giúp nhớ: phân tích như chẻ từng mảnh).

剖析。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Lưỡi kiếm, phần sắc bén của kiếm (như lưỡi dao sắc bén).

剑锋。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䤨
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHẤT】
Các biến thể:
鈲, 𨦝, 釽, 𨥝, 𨥭
Hình thái radical:
⿰,金,𠂢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丿丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép