Bản dịch của từ 䤪 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǒ

ㄉㄨㄛˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

duǒ
01

Thiếu hụt, không đầy đủ (giống như bị cắt đứt, thiếu phần) – dễ nhớ như từ 'đoá' hoa thiếu cánh.

缺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trang sức bằng kim loại hình dáng như bông hoa (như một đoá hoa kim loại nhỏ).

朵状的金属饰物。

Ví dụ
䤪
Bính âm:
【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐOÁ】
Các biến thể:
𨦃
Hình thái radical:
⿰,金,朵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép