Bản dịch của từ 䤪 trong tiếng Việt
䤪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
䤪 (Tính từ)
【duǒ】
01
Thiếu hụt, không đầy đủ (giống như bị cắt đứt, thiếu phần) – dễ nhớ như từ 'đoá' hoa thiếu cánh.
缺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trang sức bằng kim loại hình dáng như bông hoa (như một đoá hoa kim loại nhỏ).
朵状的金属饰物。
Ví dụ
